Ô là một hộp như B2. Vùng là nhiều ô liên tiếp như B2:B5. Công thức luôn bắt đầu bằng dấu =. Dấu : đọc là “từ…đến…”.
IF dùng để làm gì?
IF giúp Excel đưa ra một trong hai kết quả dựa trên một điều kiện: nếu điều kiện đúng làm việc A, nếu sai làm việc B.
Hình dung đơn giản: IF giống một người gác cổng: đủ điều kiện thì cho đi qua, chưa đủ thì chuyển sang lối khác.
=IF(B2>=8,"Đạt","Học lại")| # | A · Học viên | B · Điểm | C · Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2 | An | 8.5 | Đạt |
| 3 | Bình | 6.0 | Học lại |
| 4 | Chi | 9.0 | Đạt |
Excel đang làm gì? Excel kiểm tra từng điểm. 8,5 >= 8 là đúng nên trả về “Đạt”.
Khi nào nên dùng IF?
- Xếp Đạt/Chưa đạt
- Phân loại khách VIP
- Tính thưởng theo KPI
Không nên lồng quá nhiều IF vào nhau; khi có nhiều mức, hãy cân nhắc IFS hoặc bảng dò.
Cú pháp — tách từng mảnh để dễ hiểu
B2>=8"Đạt""Học lại"Excel kiểm tra từng điểm. 8,5 >= 8 là đúng nên trả về “Đạt”.
Tự viết công thức IF
Viết điều kiện cần kiểm tra.
Chọn kết quả khi điều kiện đúng.
Chọn kết quả khi điều kiện sai.
Đặt chữ trong dấu ngoặc kép và nhấn Enter.
| Tình huống công việc | Công thức hoàn chỉnh |
|---|---|
| Đánh dấu nhân viên đạt doanh số 100 triệu | =IF(B2>=100000000,"Đạt","Chưa đạt") |
Lỗi người mới thường gặp
Hãy chọn từng ô bằng chuột, kiểm tra dấu ngoặc và đối chiếu một dòng dữ liệu bằng cách tính tay trước.
Checklist kiểm tra công thức trước khi kết luận sai
- Công thức đã bắt đầu bằng dấu = chưa?
- Vùng dữ liệu có lấy thừa tiêu đề hoặc thiếu dòng không?
- Chữ và điều kiện có đặt đúng dấu ngoặc kép không?
- Tham chiếu nào cần khóa bằng dấu $ khi kéo công thức?
Bài tập miễn phí có hướng dẫn
Hãy tự gõ trước. Sai cũng không sao — hệ thống sẽ đưa gợi ý.
- Viết điều kiện cần kiểm tra.
- Chọn kết quả khi điều kiện đúng.
- Chọn kết quả khi điều kiện sai.
- Đặt chữ trong dấu ngoặc kép và nhấn Enter.
=IF(B2>=8,"Đạt","Học lại")Đã hiểu trên giấy? Giờ hãy gõ trên bảng tính thật
Sheeto tạo file tương tác, chấm từng ô và ghi nhớ lỗi để lên lịch ôn thích nghi.
Kiểm tra trình độ và tạo lộ trình