Ô là một hộp như B2. Vùng là nhiều ô liên tiếp như B2:B5. Công thức luôn bắt đầu bằng dấu =. Dấu : đọc là “từ…đến…”.
COUNTIF dùng để làm gì?
COUNTIF đếm xem có bao nhiêu ô thỏa một điều kiện. Hàm trả về số lượng, không cộng giá trị trong các ô.
Hình dung đơn giản: Giống điểm danh: bạn chỉ đánh dấu người phù hợp rồi đếm số dấu tích.
=COUNTIF(B2:B4,">=8")| # | A · Học viên | B · Điểm | C · Có được đếm? |
|---|---|---|---|
| 2 | An | 8.5 | Có |
| 3 | Bình | 6.0 | Không |
| 4 | Chi | 9.0 | Có |
| 5 | Kết quả | 2 |
Excel đang làm gì? Có hai điểm lớn hơn hoặc bằng 8 nên COUNTIF trả về 2.
Khi nào nên dùng COUNTIF?
- Đếm đơn đã thanh toán
- Đếm học viên đạt điểm 8
- Đếm ô chứa một trạng thái
Nếu cần cộng tiền của các dòng phù hợp, dùng SUMIF thay vì COUNTIF.
Cú pháp — tách từng mảnh để dễ hiểu
B2:B30">=8"Có hai điểm lớn hơn hoặc bằng 8 nên COUNTIF trả về 2.
Tự viết công thức COUNTIF
Chọn vùng cần đếm.
Viết điều kiện trong dấu ngoặc kép nếu có toán tử.
Đóng ngoặc và nhấn Enter.
Đối chiếu vài dòng để chắc điều kiện đúng.
| Tình huống công việc | Công thức hoàn chỉnh |
|---|---|
| Đếm số đơn đã thanh toán | =COUNTIF(G2:G100,"Đã thanh toán") |
Lỗi người mới thường gặp
Hãy chọn từng ô bằng chuột, kiểm tra dấu ngoặc và đối chiếu một dòng dữ liệu bằng cách tính tay trước.
Checklist kiểm tra công thức trước khi kết luận sai
- Công thức đã bắt đầu bằng dấu = chưa?
- Vùng dữ liệu có lấy thừa tiêu đề hoặc thiếu dòng không?
- Chữ và điều kiện có đặt đúng dấu ngoặc kép không?
- Tham chiếu nào cần khóa bằng dấu $ khi kéo công thức?
Bài tập miễn phí có hướng dẫn
Hãy tự gõ trước. Sai cũng không sao — hệ thống sẽ đưa gợi ý.
- Chọn vùng cần đếm.
- Viết điều kiện trong dấu ngoặc kép nếu có toán tử.
- Đóng ngoặc và nhấn Enter.
- Đối chiếu vài dòng để chắc điều kiện đúng.
=COUNTIF(B2:B30,">=8")Đã hiểu trên giấy? Giờ hãy gõ trên bảng tính thật
Sheeto tạo file tương tác, chấm từng ô và ghi nhớ lỗi để lên lịch ôn thích nghi.
Kiểm tra trình độ và tạo lộ trình